sweat one's guts out
/swɛt wənz gəts aʊt/Động từ
- (Không chính thức) làm việc rất chăm chỉ.(informal) to work very hard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweat one's guts out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish